Diễn biến tại Trung Đông giữa tháng 3/2026 không chỉ là sự kiện an ninh, mà đã trở thành cú sốc trực tiếp lên cấu trúc vận tải biển toàn cầu. Bốn xu hướng lớn đang hình thành rõ nét, cho thấy mức độ ảnh hưởng sâu rộng từ tuyến vận tải đến cảng biển và chi phí logistics.
Eo biển Hormuz gần như “đóng băng”: tắc nghẽn vật lý + tắc nghẽn hệ thống
Việc hơn 100 tàu thương mại mắc kẹt tại khu vực Vịnh Ba Tư không đơn thuần là hiện tượng ùn tắc cục bộ, mà là dấu hiệu của tắc nghẽn mang tính hệ thống.
-
Tắc nghẽn vật lý: tàu không thể đi qua Hormuz do rủi ro tấn công → dừng hành trình, neo chờ hoặc quay đầu
-
Tắc nghẽn vận hành: lịch tàu toàn cầu bị phá vỡ, container không quay vòng đúng chu kỳ
Đáng chú ý, việc một số hãng tàu áp dụng “end of voyage” cho thấy mức độ khủng hoảng đã vượt ngưỡng xử lý thông thường. Khi tàu dỡ hàng tại cảng trung gian, chuỗi vận chuyển bị “bẻ gãy”, kéo theo:
-
phát sinh chi phí trung chuyển ngoài kế hoạch
-
kéo dài leadtime giao hàng
-
tăng nguy cơ thiếu container tại các thị trường đầu – cuối
Vì Hormuz xử lý khoảng 20% lưu lượng dầu và một phần lớn hàng container, nên gián đoạn tại đây tạo ra hiệu ứng domino toàn cầu, đặc biệt với tuyến Á – Âu và Trung Đông.

Hãng tàu “phanh gấp”: từ tối ưu chi phí sang ưu tiên an toàn
Các hãng tàu lớn như Maersk, MSC và Hapag-Lloyd đang chuyển trạng thái vận hành từ tối ưu hóa hiệu suất → quản trị rủi ro.
Ba thay đổi chiến lược rõ rệt:
-
Dừng/giảm booking Trung Đông: giảm exposure với khu vực rủi ro
-
Chuyển hướng tàu: chấp nhận hành trình dài hơn để đảm bảo an toàn
-
Áp phí khẩn cấp (EFI + War Risk): chuyển phần chi phí rủi ro sang khách hàng
Mức tăng đến 1.800 USD/20’ và 3.000 USD/40’ không chỉ là chi phí bổ sung, mà phản ánh:
-
phí bảo hiểm chiến tranh tăng mạnh
-
chi phí nhiên liệu do đi vòng
-
chi phí cơ hội do tàu bị chậm vòng quay
Điều này báo hiệu giá cước vận tải biển có thể bước vào chu kỳ tăng mới, đặc biệt nếu khủng hoảng kéo dài.

Cảng Trung Đông suy giảm: mạng lưới trung chuyển bị “dịch chuyển cưỡng bức”
Khi tuyến Hormuz bị gián đoạn, hệ thống cảng khu vực cũng bị ảnh hưởng trực tiếp. Các hub lớn như Jebel Ali Port ghi nhận lưu lượng tàu giảm, cho thấy vai trò trung chuyển đang suy yếu tạm thời.
Ngược lại, dòng hàng đang “dịch chuyển cưỡng bức” sang các khu vực khác:
-
Cảng Biển Đỏ (Jeddah, Sokhna) tăng tải nhanh
-
Một số tuyến vòng xa hơn để tránh vùng nguy hiểm
-
Áp lực dồn về các cảng thay thế → nguy cơ tắc nghẽn mới
Điểm quan trọng là: đây không phải dịch chuyển tự nhiên theo thị trường, mà là dịch chuyển do rủi ro địa chính trị, nên:
-
thiếu sự chuẩn bị về hạ tầng
-
dễ gây quá tải cục bộ
-
làm giảm hiệu quả toàn mạng lưới
Maersk dừng hoạt động tại cảng: rủi ro lan từ “sea” sang “port”
Việc Maersk tạm dừng hoạt động tại Port of Salalah là một bước ngoặt quan trọng. Điều này cho thấy:
Khủng hoảng đã lan từ tuyến hàng hải sang hạ tầng cảng
Trước đây, doanh nghiệp có thể né rủi ro bằng cách đổi tuyến. Nhưng khi cảng cũng bị đe dọa:
-
điểm trung chuyển không còn ổn định
-
tàu không có nơi “trú an toàn”
-
chuỗi cung ứng bị gián đoạn cả inbound lẫn outbound
Hệ quả trực tiếp:
-
tàu bị mắc kẹt tại khu vực neo chờ
-
gián đoạn cung ứng nhiên liệu và dịch vụ cảng
-
tăng rủi ro dây chuyền trong toàn network logistics
Đây là dấu hiệu cho thấy khủng hoảng đang bước sang giai đoạn phức tạp hơn, nơi không chỉ tuyến vận tải mà cả infrastructure logistics đều bị ảnh hưởng.
Chuỗi cung ứng toàn cầu bước vào trạng thái “re-routing under risk”
Bốn xu hướng trên cho thấy ngành logistics đang chuyển sang trạng thái:
“Re-routing under risk” – tái định tuyến trong điều kiện rủi ro cao
Trong ngắn hạn, thị trường có thể tiếp tục ghi nhận:
-
giá cước tăng và biến động mạnh
-
leadtime kéo dài, lịch tàu thiếu ổn định
-
tắc nghẽn tại các hub thay thế
-
doanh nghiệp phải chia nhỏ và linh hoạt phương án vận chuyển
Khủng hoảng Hormuz không chỉ là sự kiện khu vực, mà đang trở thành bài test lớn cho khả năng thích ứng của chuỗi cung ứng toàn cầu trong năm 2026.

